Hunedoara
România
Hunedoara Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Hunedoara ghi bàn cứ mỗi 56 phút trong Liga 2
Hunedoara ghi trung bình 1.61 bàn mỗi trận
Hunedoara là đội đầu tiên ghi bàn trong 26% trong suốt Liga 2
Hunedoara không ghi được bàn trong 23% tại Liga 2
Bàn thua
Hunedoara để thủng lưới cứ mỗi 133 phút tại Liga 2
Hunedoara để thủng lưới trung bình 0.68 bàn mỗi trận
Hunedoara đạt được 52% trận giữ sạch lưới tại Liga 2
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Hunedoara đã tham gia trong Liga 2
Hunedoara tổng số bàn thắng mỗi trận 2.29 trong mỗi trận tại Liga 2
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 39% đối với Hunedoara tại Liga 2
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 71% đối với Hunedoara tại Liga 2
CDG thống kê
Hunedoara đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 39% trận đấu tại Liga 2
Hunedoara ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 17% trận đấu tại Liga 2
Hunedoara ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 26% trận đấu của đội này tại Liga 2
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Hunedoara ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Liga 2
Hunedoara chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 13% số bàn thắng trong Liga 2
Hunedoara chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Liga 2
Hunedoara ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Liga 2
Hunedoara chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 17% số bàn thắng trong Liga 2
Hunedoara chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Liga 2
Kèo Chấp Thống Kê
Hunedoara ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Liga 2
Trong hiệp một, Hunedoara ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Liga 2
Trong hiệp hai, Hunedoara ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Liga 2
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Hunedoara thắng bằng thẻ trong 23% trận đấu tại Liga 2
Hunedoara có trung bình 1.71 thẻ trong các trận đấu tại Liga 2
Trong hiệp một, Hunedoara thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại Liga 2
Trong hiệp một, Hunedoara có trung bình 0.58 thẻ trong các trận đấu tại Liga 2
Trong hiệp hai, Hunedoara thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại Liga 2
Trong hiệp hai, Hunedoara có trung bình 1.13 thẻ trong các trận đấu tại Liga 2
Phạt Góc Thống Kê
Hunedoara thắng bằng quả phạt góc trong 26% trận đấu tại Liga 2
Hunedoara có trung bình 4.45 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga 2
Trong hiệp một, Hunedoara thắng bằng quả phạt góc trong 23% trận đấu tại Liga 2
Hunedoara có trung bình 2.16 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga 2
Trong hiệp hai, Hunedoara thắng bằng quả phạt góc trong 33% trận đấu tại Liga 2
Hunedoara có trung bình 2.29 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga 2
Hunedoara Bàn
| # | Hình thức Cupa Romaniei 25/26, Group A | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 7:4 | 3 | 9 | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 7:3 | 4 | 5 | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 6:3 | 3 | 4 | |
| 4 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:7 | -4 | 3 | |
| 5 | 3 | 0 | 2 | 1 | 6:7 | -1 | 2 | |
| 6 | 3 | 0 | 1 | 2 | 3:8 | -5 | 1 |
| # | Hình thức Cupa Romaniei 25/26, Group B | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 10:3 | 7 | 7 | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:4 | 0 | 6 | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:2 | 2 | 4 | |
| 4 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:6 | -2 | 4 | |
| 5 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5:6 | -1 | 4 | |
| 6 | 3 | 0 | 0 | 3 | 3:9 | -6 | 0 |
| # | Hình thức Cupa Romaniei 25/26, Group C | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 6:3 | 3 | 7 | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 9:6 | 3 | 6 | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 6:2 | 4 | 4 | |
| 4 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5:6 | -1 | 4 | |
| 5 | 3 | 0 | 2 | 1 | 2:3 | -1 | 2 | |
| 6 | 3 | 0 | 1 | 2 | 7:15 | -8 | 1 |
| # | Hình thức Cupa Romaniei 25/26, Group D | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:1 | 4 | 7 | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:3 | 1 | 6 | |
| 3 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5:1 | 4 | 5 | |
| 4 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5:6 | -1 | 4 | |
| 5 | 3 | 1 | 0 | 2 | 5:4 | 1 | 3 | |
| 6 | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:10 | -9 | 0 |
- Playoffs
Hunedoara Biệt đội
No data for selected season